贅婿得牛 zhuì xù dé niú · chuế tế đắc ngưu Hán Việt: chuế tế đắc ngưu · Pinyin: zhuì xù dé niú Tổng quan Cấu tạo: 贅 (chuế) + 婿 (tế) + 得 (đắc) + 牛 (ngưu)Pinyinzhuì xù dé niúHán Việtchuế tế đắc ngưuCấu tạo贅 + 婿 + 得 + 牛 · chuế + tế + đắc + ngưu nghĩa thành phần: chuế + tế + đắc + ngưu