贅婿得牛

zhuì xù dé niú chuế tế đắc ngưu

Hán Việt: chuế tế đắc ngưu · Pinyin: zhuì xù dé niú

Tổng quan

Cấu tạo: (chuế) + 婿 (tế) + (đắc) + (ngưu)