贅閹遺醜 zhuì yān yí chǒu · chuế yêm di xú Hán Việt: chuế yêm di xú · Pinyin: zhuì yān yí chǒu Tổng quan Cấu tạo: 贅 (chuế) + 閹 (yêm) + 遺 (di) + 醜 (xú)Pinyinzhuì yān yí chǒuHán Việtchuế yêm di xúCấu tạo贅 + 閹 + 遺 + 醜 · chuế + yêm + di + xú nghĩa thành phần: chuế + yêm + di + xú