贊成投票

tán thành đầu phiếu

Hán Việt: tán thành đầu phiếu

Tổng quan

sự biểu quyết "đông y" , đồng ý

Cấu tạo: (tán) + (thành) + (đầu) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự biểu quyết "đông y" , đồng ý