贊拜不名 zàn bài bù míng · tán bái bất danh Hán Việt: tán bái bất danh · Pinyin: zàn bài bù míng Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 拜 (bái) + 不 (bất) + 名 (danh)Pinyinzàn bài bù míngHán Việttán bái bất danhCấu tạo贊 + 拜 + 不 + 名 · tán + bái + bất + danh nghĩa thành phần: tán + bái + bất + danh