贏利爆跌 yíng lì bào dié · doanh lợi bạo điệt Hán Việt: doanh lợi bạo điệt · Pinyin: yíng lì bào dié Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 利 (lợi) + 爆 (bạo) + 跌 (điệt)Pinyinyíng lì bào diéHán Việtdoanh lợi bạo điệtCấu tạo贏 + 利 + 爆 + 跌 · doanh + lợi + bạo + điệt nghĩa thành phần: doanh + lợi + bạo + điệt