贏利爆跌

yíng lì bào dié doanh lợi bạo điệt

Hán Việt: doanh lợi bạo điệt · Pinyin: yíng lì bào dié

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (lợi) + (bạo) + (điệt)