贏奸賣俏 yíng jiān mài qiào · doanh gian mại tiếu Hán Việt: doanh gian mại tiếu · Pinyin: yíng jiān mài qiào Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 奸 (gian) + 賣 (mại) + 俏 (tiếu)Pinyinyíng jiān mài qiàoHán Việtdoanh gian mại tiếuCấu tạo贏 + 奸 + 賣 + 俏 · doanh + gian + mại + tiếu nghĩa thành phần: doanh + gian + mại + tiếu