贏得令名

doanh đắc lệnh danh

Hán Việt: doanh đắc lệnh danh

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (đắc) + (lệnh) + (danh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 贏得令名 íngdé lìngmíng v.o. earn one's stripes