贓私狼籍 zāng sī láng jí · tang tư lang tịch Hán Việt: tang tư lang tịch · Pinyin: zāng sī láng jí Tổng quan Cấu tạo: 贓 (tang) + 私 (tư) + 狼 (lang) + 籍 (tịch)Pinyinzāng sī láng jíHán Việttang tư lang tịchCấu tạo贓 + 私 + 狼 + 籍 · tang + tư + lang + tịch nghĩa thành phần: tang + tư + lang + tịch