贖回價格 shú huí jià gé · thục hồi giá cách Hán Việt: thục hồi giá cách · Pinyin: shú huí jià gé Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 回 (hồi) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinshú huí jià géHán Việtthục hồi giá cáchCấu tạo贖 + 回 + 價 + 格 · thục + hồi + giá + cách nghĩa thành phần: thục + hồi + giá + cách Nghĩa EngCihui 贖回價格 húhuí jiàgé n. redemption price