贖買政策 thục mãi chánh sách Hán Việt: thục mãi chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 買 (mãi) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtthục mãi chánh sáchCấu tạo贖 + 買 + 政 + 策 · thục + mãi + chánh + sách nghĩa thành phần: thục + mãi + chánh + sách Nghĩa EngCihui 贖買政策 húmǎi zhèngcè n. buying-out policy