貝茲曲線 bèi zī qū xiàn · bối tư khúc tuyến Hán Việt: bối tư khúc tuyến · Pinyin: bèi zī qū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 茲 (tư) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Pinyinbèi zī qū xiànHán Việtbối tư khúc tuyếnCấu tạo貝 + 茲 + 曲 + 線 · bối + tư + khúc + tuyến nghĩa thành phần: bối + tư + khúc + tuyến Nghĩa EngCihui Bézier curve