貝殼流放

bối xác lưu phóng

Hán Việt: bối xác lưu phóng

Tổng quan

sự đày, sự phát vãng, sự khai trừ, sự tẩy chay; sự loại ra ngoài (tổ chức...) đày, phát vãng, khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...)

Cấu tạo: (bối) + (xác) + (lưu) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đày, sự phát vãng, sự khai trừ, sự tẩy chay; sự loại ra ngoài (tổ chức...) đày, phát vãng, khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...)