貝殼硬蛋白 bối xác ngạnh đản bạch Hán Việt: bối xác ngạnh đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 殼 (xác) + 硬 (ngạnh) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtbối xác ngạnh đản bạchCấu tạo貝 + 殼 + 硬 + 蛋 + 白 · bối + xác + ngạnh + đản + bạch nghĩa thành phần: bối + xác + ngạnh + đản + bạch