貝殼質的

bối xác chất đích

Hán Việt: bối xác chất đích

Tổng quan

(thuộc) vỏ; (thuộc) mai, có vỏ cứng, có mai cứng, (động vật học); (thực vật học) có màu nâu gạch

Cấu tạo: (bối) + (xác) + (chất) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) vỏ; (thuộc) mai, có vỏ cứng, có mai cứng, (động vật học); (thực vật học) có màu nâu gạch