貝多因人 bối đa nhân nhân Hán Việt: bối đa nhân nhân Tổng quan người A,rập du cư, người du cư Cấu tạo: 貝 (bối) + 多 (đa) + 因 (nhân) + 人 (nhân)Hán Việtbối đa nhân nhânCấu tạo貝 + 多 + 因 + 人 · bối + đa + nhân + nhân nghĩa thành phần: bối + đa + nhân + nhân Nghĩa ViệtCihui người A,rập du cư, người du cư