貝奴司他 bối nô ti tha Hán Việt: bối nô ti tha Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 奴 (nô) + 司 (ti) + 他 (tha)Hán Việtbối nô ti thaCấu tạo貝 + 奴 + 司 + 他 · bối + nô + ti + tha nghĩa thành phần: bối + nô + ti + tha