貝寧歷史 bèi níng lì shǐ · bối ninh lịch sử Hán Việt: bối ninh lịch sử · Pinyin: bèi níng lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 寧 (ninh) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinbèi níng lì shǐHán Việtbối ninh lịch sửCấu tạo貝 + 寧 + 歷 + 史 · bối + ninh + lịch + sử nghĩa thành phần: bối + ninh + lịch + sử