貝爾加莫 bèi ěr jiā mò · bối nhĩ gia mạc Hán Việt: bối nhĩ gia mạc · Pinyin: bèi ěr jiā mò Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 加 (gia) + 莫 (mạc)Pinyinbèi ěr jiā mòHán Việtbối nhĩ gia mạcCấu tạo貝 + 爾 + 加 + 莫 · bối + nhĩ + gia + mạc nghĩa thành phần: bối + nhĩ + gia + mạc