貝式機率

bối thức ki suất

Hán Việt: bối thức ki suất

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (thức) + (ki) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貝式機率 èishì jīlǜ n. <lg.> Bayesian statistics