貝母素甲 bối mẫu tố giáp Hán Việt: bối mẫu tố giáp Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 母 (mẫu) + 素 (tố) + 甲 (giáp)Hán Việtbối mẫu tố giápCấu tạo貝 + 母 + 素 + 甲 · bối + mẫu + tố + giáp nghĩa thành phần: bối + mẫu + tố + giáp