貝特總科 bối đặc tổng khoa Hán Việt: bối đặc tổng khoa Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 特 (đặc) + 總 (tổng) + 科 (khoa)Hán Việtbối đặc tổng khoaCấu tạo貝 + 特 + 總 + 科 · bối + đặc + tổng + khoa nghĩa thành phần: bối + đặc + tổng + khoa