貝聯珠貫 bèi lián zhū guàn · bối liên châu quán Hán Việt: bối liên châu quán · Pinyin: bèi lián zhū guàn Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 聯 (liên) + 珠 (châu) + 貫 (quán)Pinyinbèi lián zhū guànHán Việtbối liên châu quánCấu tạo貝 + 聯 + 珠 + 貫 · bối + liên + châu + quán nghĩa thành phần: bối + liên + châu + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贝与珠联贯在一起非常齐整漂亮。形容排列非常整齐。