貝肯鮑爾

bèi kěn bào ěr bối khẳng bảo nhĩ

Hán Việt: bối khẳng bảo nhĩ · Pinyin: bèi kěn bào ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (khẳng) + (bảo) + (nhĩ)