貝那替秦 bối na thế tần Hán Việt: bối na thế tần Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 那 (na) + 替 (thế) + 秦 (tần)Hán Việtbối na thế tầnCấu tạo貝 + 那 + 替 + 秦 · bối + na + thế + tần nghĩa thành phần: bối + na + thế + tần