貝都因人

bèi dōu yīn rén bối đô nhân nhân

Hán Việt: bối đô nhân nhân · Pinyin: bèi dōu yīn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (đô) + (nhân) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui bedouin