貝采利烏斯 bèi cǎi lì wū sī · bối thải lợi ô tư Hán Việt: bối thải lợi ô tư · Pinyin: bèi cǎi lì wū sī Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 采 (thải) + 利 (lợi) + 烏 (ô) + 斯 (tư)Pinyinbèi cǎi lì wū sīHán Việtbối thải lợi ô tưCấu tạo貝 + 采 + 利 + 烏 + 斯 · bối + thải + lợi + ô + tư nghĩa thành phần: bối + thải + lợi + ô + tư