貝錦萋菲

bèi jǐn qī fēi bối cẩm thê phỉ

Hán Việt: bối cẩm thê phỉ · Pinyin: bèi jǐn qī fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (cẩm) + (thê) + (phỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贝锦:指锦文,比喻诬陷人的谗言;萋菲:通“萋斐”,文采相错杂。比喻谗言。