貞下起元

zhēn xià qǐ yuán trinh hạ khởi nguyên

Hán Việt: trinh hạ khởi nguyên · Pinyin: zhēn xià qǐ yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (hạ) + (khởi) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以表示天道人事的循环往复,周流不息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.干》"元亨利贞。"尚秉和注"元亨利贞,即春夏秋冬,即东南西北,震元离亨兑利坎贞,往来循环,不忒不穷。"因以"贞下起元"表示天道人事的循环往复,周流不息。