貞模聖表

zhēn mó shèng biǎo trinh mô thánh biểu

Hán Việt: trinh mô thánh biểu · Pinyin: zhēn mó shèng biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (mô) + (thánh) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对皇帝仪容的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对皇帝仪容的敬称。