貞節無瑕

trinh tiết vô hà

Hán Việt: trinh tiết vô hà

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (tiết) + (vô) + (hà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貞節無瑕 hēnjiéwúxiá f.e. There is not a speck on his honor.