負乘致寇

fù chéng zhì kòu phụ thừa trí khấu

Hán Việt: phụ thừa trí khấu · Pinyin: fù chéng zhì kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (thừa) + (trí) + (khấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指居非其位,才不称职,就会招致祸患。