負任蒙勞

fù rèn méng láo phụ nhâm mông lao

Hán Việt: phụ nhâm mông lao · Pinyin: fù rèn méng láo

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (nhâm) + (mông) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指担负重任,承受劳苦。