負債危機 fù zhài wēi jī · phụ trái nguy ki Hán Việt: phụ trái nguy ki · Pinyin: fù zhài wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 債 (trái) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinfù zhài wēi jīHán Việtphụ trái nguy kiCấu tạo負 + 債 + 危 + 機 · phụ + trái + nguy + ki nghĩa thành phần: phụ + trái + nguy + ki