负债危机

fù zhài wēi jīphụ trái nguy ki

Hán Việt: phụ trái nguy ki · Pinyin: fù zhài wēi jī

Tổng quan

Cấu tạo: 負 (phụ) + 債 (trái) + 危 (nguy) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khủng hoảng nợ

Đức

  • Handedict Schuldenkrise (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

负债累累 · 危机四伏 · 危机感 · 负债的 · 危机一发 · 危机会议 · 危机咨询 · 危机四优