負債意願 fù zhài yì yuàn · phụ trái ý nguyện Hán Việt: phụ trái ý nguyện · Pinyin: fù zhài yì yuàn Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 債 (trái) + 意 (ý) + 願 (nguyện)Pinyinfù zhài yì yuànHán Việtphụ trái ý nguyệnCấu tạo負 + 債 + 意 + 願 · phụ + trái + ý + nguyện nghĩa thành phần: phụ + trái + ý + nguyện