负债的项目

phụ trái đích hạng mục

Hán Việt: phụ trái đích hạng mục

Tổng quan

Cấu tạo: 負 (phụ) + 債 (trái) + 的 (đích) + 項 (hạng) + 目 (mục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

负债累累 · 项目符号 · 项目管理 · 负债人监狱 · 项目区分度 · 项目工程师 · 项目的发起 · 项目难易度