負債的項目 phụ trái đích hạng mục Hán Việt: phụ trái đích hạng mục Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 債 (trái) + 的 (đích) + 項 (hạng) + 目 (mục)Hán Việtphụ trái đích hạng mụcCấu tạo負 + 債 + 的 + 項 + 目 · phụ + trái + đích + hạng + mục nghĩa thành phần: phụ + trái + đích + hạng + mục