負加速度 phụ gia tốc độ Hán Việt: phụ gia tốc độ Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 度 (độ)Hán Việtphụ gia tốc độCấu tạo負 + 加 + 速 + 度 · phụ + gia + tốc + độ nghĩa thành phần: phụ + gia + tốc + độ Nghĩa EngCihui 負加速度 ùjiāsùdù n. negative acceleration