負變壓的 phụ biến áp đích Hán Việt: phụ biến áp đích Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 變 (biến) + 壓 (áp) + 的 (đích)Hán Việtphụ biến áp đíchCấu tạo負 + 變 + 壓 + 的 · phụ + biến + áp + đích nghĩa thành phần: phụ + biến + áp + đích