負咎引退

phụ cữu dẫn thối

Hán Việt: phụ cữu dẫn thối

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (cữu) + (dẫn) + 退 (thối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 負咎引退 ùjiùyǐntuì f.e. assume responsibility and tender one's resignation