負固不悛

fù gù bù quān phụ cố bất thuân

Hán Việt: phụ cố bất thuân · Pinyin: fù gù bù quān

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (cố) + (bất) + (thuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 负固:依仗地势险固;悛:改悔。倚恃险阻而不臣服。