負圖之托 fù tú zhī tuō · phụ đồ chi thác Hán Việt: phụ đồ chi thác · Pinyin: fù tú zhī tuō Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 圖 (đồ) + 之 (chi) + 托 (thác)Pinyinfù tú zhī tuōHán Việtphụ đồ chi thácCấu tạo負 + 圖 + 之 + 托 · phụ + đồ + chi + thác nghĩa thành phần: phụ + đồ + chi + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承受辅佐幼君的嘱托。