負土成墳

fù tǔ chéng fén phụ thổ thành phần

Hán Việt: phụ thổ thành phần · Pinyin: fù tǔ chéng fén

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (thổ) + (thành) + (phần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背土筑坟。古代认为是一种孝义的行为。