負壺灌區 fù hú guàn qū · phụ hồ quán khu Hán Việt: phụ hồ quán khu · Pinyin: fù hú guàn qū Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 壺 (hồ) + 灌 (quán) + 區 (khu)Pinyinfù hú guàn qūHán Việtphụ hồ quán khuCấu tạo負 + 壺 + 灌 + 區 · phụ + hồ + quán + khu nghĩa thành phần: phụ + hồ + quán + khu