負子蟾科 phụ tử thiềm khoa Hán Việt: phụ tử thiềm khoa Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 子 (tử) + 蟾 (thiềm) + 科 (khoa)Hán Việtphụ tử thiềm khoaCấu tạo負 + 子 + 蟾 + 科 · phụ + tử + thiềm + khoa nghĩa thành phần: phụ + tử + thiềm + khoa