負山戴嶽

fù shān dài yuè phụ san đái nhạc

Hán Việt: phụ san đái nhạc · Pinyin: fù shān dài yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (san) + (đái) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岳:高大的山。背负高大的山岳。比喻担负重任。