負嵎依險 fù yú yī xiǎn · phụ ngu y hiểm Hán Việt: phụ ngu y hiểm · Pinyin: fù yú yī xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 嵎 (ngu) + 依 (y) + 險 (hiểm)Pinyinfù yú yī xiǎnHán Việtphụ ngu y hiểmCấu tạo負 + 嵎 + 依 + 險 · phụ + ngu + y + hiểm nghĩa thành phần: phụ + ngu + y + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 负、依:依靠,凭借;嵎:山弯;阻:险阻地带。指作战时占据有利地形。