負弩前驅

fù nǔ qián qū phụ nỗ tiền khu

Hán Việt: phụ nỗ tiền khu · Pinyin: fù nǔ qián qū

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (nỗ) + (tiền) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弩:弓箭。背着弓箭走在前面。表示极为尊敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 弩弓箭。背着弓箭走在前面。表示极为尊敬。

Eng

  • Cihui 負弩前驅 ùnǔqiánqū f.e. 1. join the army and fight at the front 2. show respect to a ranking official