负恩昧良 fù ēn mèi liáng·phụ ân muội lương Hán Việt: phụ ân muội lương · Pinyin: fù ēn mèi liáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 昧:隐藏; 良:良心。辜负恩情,泯灭良心。 Cấu tạo: 負 (phụ) + 恩 (ân) + 昧 (muội) + 良 (lương)Pinyinfù ēn mèi liángHán Việtphụ ân muội lươngCấu tạo負 + 恩 + 昧 + 良 · phụ + ân + muội + lương nghĩa thành phần: phụ + ân + muội + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昧:隐藏; 良:良心。辜负恩情,泯灭良心。 Từ liên quan Gần nghĩa昧良心 · 负恩背义 · 负恩忘义 · 負恩忘義 · 負恩背義