負才尚氣

fù cái shàng qì phụ tài thượng khí

Hán Việt: phụ tài thượng khí · Pinyin: fù cái shàng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (tài) + (thượng) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才:才能;气:意气。自恃有才能,纵任意气。