負材任氣 fù cái rèn qì · phụ tài nhâm khí Hán Việt: phụ tài nhâm khí · Pinyin: fù cái rèn qì Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 材 (tài) + 任 (nhâm) + 氣 (khí)Pinyinfù cái rèn qìHán Việtphụ tài nhâm khíCấu tạo負 + 材 + 任 + 氣 · phụ + tài + nhâm + khí nghĩa thành phần: phụ + tài + nhâm + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指依恃才学,任性使气。