負材矜地 fù cái jīn dì · phụ tài căng địa Hán Việt: phụ tài căng địa · Pinyin: fù cái jīn dì Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 材 (tài) + 矜 (căng) + 地 (địa)Pinyinfù cái jīn dìHán Việtphụ tài căng địaCấu tạo負 + 材 + 矜 + 地 · phụ + tài + căng + địa nghĩa thành phần: phụ + tài + căng + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指以其才能、出身而自负骄矜。